derecho absoluto

/deˈɾetʃo abˈsoluto/
noun phraseTrung cấp quyền tuyệt đối
⚖️Luật
trang trọng

Quyền được hưởng hoặc thực hiện một điều gì đó mà không bị giới hạn hay ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện hay quyền lực nào khác.

El derecho absoluto a la propiedad permite al dueño usar, disfrutar y disponer de su bien como desee.

Quyền sở hữu tuyệt đối cho phép chủ sở hữu sử dụng, hưởng thụ và định đoạt tài sản theo ý muốn.

En la teoría del derecho natural, se habla de derechos absolutos como la libertad de conciencia.

Trong lý thuyết luật tự nhiên, người ta đề cập đến các quyền tuyệt đối như tự do lương tâm.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ những quyền không thể bị tước bỏ hay hạn chế bởi bất kỳ thế lực nào khác.

Cụm từ kết hợp

ejercer un derecho absolutothực hiện quyền tuyệt đốilímite del derecho absolutogiới hạn của quyền tuyệt đốiderecho absoluto a la propiedadquyền sở hữu tuyệt đối

Cụm từ liên quan

derecho subjetivocụm từ
quyền chủ thể (quyền được hưởng bởi một cá nhân cụ thể)
derecho fundamentalcụm từ
quyền cơ bản (quyền được pháp luật bảo vệ như quyền con người)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'derecho absoluto' và 'derecho ilimitado'

'Derecho absoluto' nhấn mạnh vào tính không thể bị tước bỏ hay hạn chế bởi bất kỳ thế lực nào, trong khi 'derecho ilimitado' chỉ đơn thuần là quyền không có giới hạn về phạm vi hay thời gian. Ví dụ: quyền sở hữu là quyền tuyệt đối, nhưng quyền sử dụng đất có thể bị giới hạn bởi luật pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'derecho absoluto' trong ngữ cảnh pháp lý

Thuật ngữ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến các quyền pháp lý không thể bị tước bỏ hay hạn chế bởi bất kỳ thế lực nào khác. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự tự do cá nhân trừ khi đang thảo luận về quyền pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'derecho' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'directus', nghĩa là 'thẳng, không cong') và 'absoluto' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'absolutus', nghĩa là 'hoàn toàn, không bị ràng buộc'). Thuật ngữ pháp lý này xuất hiện trong tiếng Latin pháp lý cổ điển và được truyền bá qua tiếng Pháp ('droit absolu') trước khi vào tiếng Tây Ban Nha.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là luật dân sự và hiến pháp. Không nên nhầm lẫn với 'quyền lực tuyệt đối' (poder absoluto), vốn liên quan đến quyền lực chính trị. Trong bối cảnh thông thường, người ta thường dùng 'quyền tuyệt đối' để chỉ sự tự do hoàn toàn trong hành động hay quyết định.

Phân tích từ

derecho
quyền (trong ngữ cảnh pháp lý)
root
+
absoluto
tuyệt đối, hoàn toàn, không bị ràng buộc
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt