dejar
/deˈxaɾ/verb★Cơ bản
thông thường
Để lại, bỏ lại một vật hoặc người ở một nơi nào đó.
Dejó las llaves en la mesa.
Anh ấy để lại chìa khóa trên bàn.
💡
Thường dùng để chỉ hành động bỏ lại một vật hoặc người ở một nơi.
thông thường
Cho phép, để ai đó làm một việc gì đó.
No me dejes salir tarde.
Đừng để anh ra ngoài muộn.
💡
Dùng để chỉ sự cho phép hoặc không ngăn cản.
Cụm từ kết hợp
dejar dengừngdejar quecho phép
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
dejar plantadocụm từ
bỏ lại một người ở một nơi
💡Mẹo hay
Sử dụng 'dejar' với 'de' hoặc 'que'
'Dejar' thường đi kèm với 'de' (ngừng) hoặc 'que' (cho phép).
⚡Quy tắc vàng
Hành động bỏ lại
Dùng 'dejar' khi muốn nói về việc bỏ lại một vật hoặc người ở một nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'de' (từ) + 'jacere' (để).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, có thể dùng để chỉ hành động bỏ lại hoặc cho phép.
Phân tích từ
de
từ
prefixjar
để
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt