Looking up...
Déjame tu número de teléfono.
Hãy để lại số điện thoại của em cho anh.
Để lại, bỏ lại một vật hoặc người ở một nơi nào đó.
Dejó las llaves en la mesa.
Anh ấy để lại chìa khóa trên bàn.
Thường dùng để chỉ hành động bỏ lại một vật hoặc người ở một nơi.
Cho phép, để ai đó làm một việc gì đó.
No me dejes salir tarde.
Đừng để anh ra ngoài muộn.
Dùng để chỉ sự cho phép hoặc không ngăn cản.
'Dejar' thường đi kèm với 'de' (ngừng) hoặc 'que' (cho phép).
Dùng 'dejar' khi muốn nói về việc bỏ lại một vật hoặc người ở một nơi.
Từ gốc Latin 'de' (từ) + 'jacere' (để).
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, có thể dùng để chỉ hành động bỏ lại hoặc cho phép.