de ser posible

/de seɾ poˈsible/
phraseTrung cấp
trang trọng

Dùng để đề nghị hoặc yêu cầu một việc gì đó nếu có khả năng thực hiện.

¿Podrías venir a la reunión de ser posible?

Bạn có thể đến cuộc họp nếu có thể không?

De ser posible, preferiría pagar en efectivo.

Nếu có thể, tôi thích trả bằng tiền mặt hơn.

💡

Thường dùng trong giao tiếp chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính linh hoạt của yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

de ser posible antes denếu có thể trước khide ser posible hoynếu có thể hôm nay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

si es posiblecụm từ
nếu có thể
en caso de quecụm từ
nếu có thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp chính thức

Câu này thường dùng trong email hoặc cuộc hội thoại chuyên nghiệp để đề xuất một yêu cầu mà không gây áp lực.

Quy tắc vàng

Tôn trọng khả năng của người khác

Dùng 'de ser posible' để nhấn mạnh rằng yêu cầu của bạn không bắt buộc, giúp tạo ra một bầu không khí thân thiện hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de' (từ giới từ) + 'ser' (động từ 'to be') + 'posible' (tính từ 'possible').

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mềm dẻo hóa yêu cầu, cho thấy sự tôn trọng và hiểu biết về khả năng thực hiện của người khác.

Phân tích từ

de
từ giới từ
prefix
+
ser
động từ 'to be'
root
+
posible
tính từ 'possible'
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt