decisión
/deθiˈsjon/noun★Trung cấp
chung
Quyết định hoặc sự lựa chọn được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
La decisión de estudiar medicina fue muy importante para ella.
Quyết định học y khoa rất quan trọng đối với cô ấy.
El gobierno tomó una decisión difícil pero necesaria.
Chính phủ đã đưa ra một quyết định khó khăn nhưng cần thiết.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.
Cụm từ kết hợp
tomar una decisiónđưa ra một quyết địnhla decisión finalquyết định cuối cùnguna decisión difícilmột quyết định khó khăn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
decisión ejecutivacụm từ
quyết định của cấp quản lý cao nhất
decisión judicialcụm từ
quyết định của tòa án
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Quyết định vs. Lựa chọn
'Decisión' thường mang tính nghiêm túc hơn và yêu cầu sự cân nhắc kỹ lưỡng, trong khi 'elección' có thể đơn giản hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'decidere' có nghĩa là 'cắt ra, phân định'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cân nhắc và suy nghĩ kỹ lưỡng.
Phân tích từ
deci
cắt, phân định
prefixsión
hành động hoặc kết quả
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt