defectuoso

/de.fekˈtu.o.so/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có lỗi, không hoàn hảo, không hoạt động như mong đợi.

El teléfono defectuoso no enciende.

Điện thoại có lỗi không bật được.

El software tiene un defecto que causa fallos.

Phần mềm có lỗi gây ra sự cố.

💡

Thường dùng để mô tả sản phẩm, thiết bị hoặc phần mềm có vấn đề.

Cụm từ kết hợp

producto defectuososản phẩm có lỗiequipo defectuosothiết bị có lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường dùng để mô tả vật chất hoặc phần mềm có vấn đề, không dùng cho người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'defectus', có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'khuyết tật'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc khi mô tả sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn.

Phân tích từ

defect-
lỗi, thiếu sót
root
+
-uoso
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt