injury
chấn thươngHe suffered a serious injury during the match.
Anh ấy bị chấn thương nghiêm trọng trong trận đấu.
Chấn thương là sự tổn thương về thể chất hoặc tâm lý do va chạm, tai nạn, hoặc hành động gây ra.
The doctor examined the injury carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra chấn thương một cách cẩn thận.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'injury' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như y tế hoặc pháp lý.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'injury' và 'wound'
'Injury' thường được sử dụng để mô tả chấn thương nghiêm túc, trong khi 'wound' thường chỉ đến vết thương cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'injury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniuria', có nghĩa là 'sự bất công' hoặc 'sự tổn thương'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'injury' thường được sử dụng để mô tả chấn thương về thể chất, nhưng cũng có thể áp dụng cho chấn thương tâm lý.