Looking up...
She wholeheartedly supported the new project.
Cô ấy ủng hộ dự án mới một cách toàn tâm toàn ý.
với sự tận tâm và nhiệt huyết hoàn toàn, không chút do dự
He wholeheartedly agreed to help his friend move to a new apartment.
Anh ấy đồng ý giúp bạn chuyển nhà một cách toàn tâm toàn ý.
Thường dùng để diễn tả sự cam kết mạnh mẽ hoặc sự ủng hộ không điều kiện.
Từ này thích hợp dùng trong thư từ chính thức, email công việc hoặc bài luận để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ. Ví dụ: 'I wholeheartedly endorse this proposal.' (Tôi toàn tâm toàn ý ủng hộ đề xuất này.)
'Wholeheartedly' nhấn mạnh sự toàn tâm toàn ý, trong khi 'heartily' có thể chỉ sự nhiệt tình hoặc mạnh mẽ trong hành động (ví dụ: 'laugh heartily' - cười một cách sảng khoái).
Kết hợp từ 'whole' (toàn bộ) + 'heart' (trái tim) + hậu tố '-ed' (thể hiện trạng thái) + '-ly' (hậu tố tạo trạng từ). Xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa 'với tất cả sự chân thành'.
Thường đi kèm với động từ thể hiện sự cam kết hoặc ủng hộ mạnh mẽ. Không dùng để diễn tả hành động nửa vời hoặc không toàn tâm.