Looking up...
Hoàn toàn, không còn gì nữa; không còn gì để thêm vào.
He fully committed to his new job.
Anh ấy hoàn toàn cam kết với công việc mới của mình.
Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện hoặc sự hoàn toàn của một hành động hoặc tình trạng.
Đầy đủ, đầy đủ mọi điều cần thiết.
The report is fully documented.
Báo cáo đã được đầy đủ tài liệu.
Dùng để mô tả một thứ gì đó đã được hoàn thiện hoặc đầy đủ mọi chi tiết.
Dùng 'fully' để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc sự đầy đủ của một hành động hoặc tình trạng, ví dụ: 'She fully supports the idea' (Cô ấy hoàn toàn ủng hộ ý kiến đó).
'Fully' là trạng từ, trong khi 'full' là tính từ. Ví dụ: 'The glass is full' (Cúp đã đầy) vs. 'The glass is fully filled' (Cúp đã được đầy đủ nước).
Từ gốc Latin 'fullus' (đầy đủ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Trong tiếng Anh, 'fully' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc sự đầy đủ của một hành động hoặc tình trạng. Nó thường đi trước một động từ hoặc tính từ để tăng cường ý nghĩa.