Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fully

/ˈfʊli/
adverb★Trung cấp— hoàn toàn
trang trọng

Hoàn toàn, không còn gì nữa; không còn gì để thêm vào.

He fully committed to his new job.

Anh ấy hoàn toàn cam kết với công việc mới của mình.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện hoặc sự hoàn toàn của một hành động hoặc tình trạng.

trang trọng

Đầy đủ, đầy đủ mọi điều cần thiết.

The report is fully documented.

Báo cáo đã được đầy đủ tài liệu.

💡

Dùng để mô tả một thứ gì đó đã được hoàn thiện hoặc đầy đủ mọi chi tiết.

Cụm từ kết hợp

fully awarehoàn toàn biếtfully chargedđã sạc đầyfully bookedđã đầy chỗ

Từ đồng nghĩa

completelyentirelytotallywholly

Từ trái nghĩa

partiallyincompletelypartly

Cụm từ liên quan

fully loadedcụm từ
đã được trang bị đầy đủ
fully equippedcụm từ
đã được trang bị đầy đủ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'fully' để nhấn mạnh

Dùng 'fully' để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc sự đầy đủ của một hành động hoặc tình trạng, ví dụ: 'She fully supports the idea' (Cô ấy hoàn toàn ủng hộ ý kiến đó).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'full'

'Fully' là trạng từ, trong khi 'full' là tính từ. Ví dụ: 'The glass is full' (Cúp đã đầy) vs. 'The glass is fully filled' (Cúp đã được đầy đủ nước).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fullus' (đầy đủ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fully' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn hoặc sự đầy đủ của một hành động hoặc tình trạng. Nó thường đi trước một động từ hoặc tính từ để tăng cường ý nghĩa.

Phân tích từ

full
đầy đủ
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.