Looking up...
Có chiều rộng lớn, rộng rãi.
She opened her arms wide to welcome him.
Cô ấy mở rộng cánh tay để chào đón anh ấy.
Thường dùng để mô tả kích thước hoặc phạm vi lớn.
Có phạm vi rộng, bao quát nhiều điều.
The topic covers a wide range of issues.
Chủ đề này bao quát một phạm vi rộng của các vấn đề.
Dùng để chỉ sự đa dạng hoặc bao quát.
Từ 'wide' thường đi kèm với danh từ để mô tả kích thước hoặc phạm vi, ví dụ: 'wide road' (đường rộng).
'Wide' thường dùng để chỉ chiều rộng, còn 'broad' có thể dùng để chỉ chiều rộng hoặc phạm vi rộng.
Từ gốc tiếng Anh 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', có nghĩa là 'rộng'.
Từ 'wide' thường dùng để mô tả kích thước hoặc phạm vi lớn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.