reluctantly
/ˌrɛləkˈtæntli/adverb★Trung cấp— với sự chần chừ
thông thường
Một cách không muốn, với sự chần chừ hoặc không muốn làm điều gì đó.
He reluctantly admitted his mistake.
Anh ta thừa nhận lỗi của mình với sự chần chừ.
She reluctantly handed over the keys.
Cô ấy giao chìa khóa với sự chần chừ.
💡
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự đồng ý mà người đó không thực sự muốn.
Cụm từ kết hợp
reluctantly admitthừa nhận với sự chần chừreluctantly agreeđồng ý với sự chần chừreluctantly acceptchấp nhận với sự chần chừ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng với động từ như 'admit', 'agree', 'accept' để mô tả sự chần chừ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'reluctant' (chần chừ) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự đồng ý mà người đó không thực sự muốn.
Phân tích từ
reluctant
chần chừ
root-ly
trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt