Looking up...
Whose book is this?
Cuốn sách này của ai vậy?
Dùng để hỏi hoặc chỉ sở hữu của ai, thuộc về ai.
The man whose car was stolen reported it to the police.
Người đàn ông có chiếc xe bị đánh cắp đã báo cảnh sát.
Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự sở hữu. Có thể thay thế bằng 'of whom' trong ngữ cảnh trang trọng.
Thay vì nói 'The man. The man's car was stolen.' hãy kết hợp: 'The man whose car was stolen reported it to the police.'
'Whose' chỉ sự sở hữu (của ai), 'who's' là viết tắt của 'who is' hoặc 'who has'.
Từ tiếng Anh cổ 'hwæs', dạng sở hữu của 'hwā' (ai). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hwas'.
Dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc mệnh đề quan hệ. Không dùng để chỉ sở hữu cho vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh nhân hóa.