whole time

/hoʊl taɪm/
phraseTrung cấp toàn bộ thời gian
thông thường

Tất cả thời gian hoặc một khoảng thời gian dài liên tục.

I've been studying the whole time.

Tôi đã học suốt thời gian đó.

He slept the whole time during the flight.

Anh ấy ngủ suốt chuyến bay.

💡

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục.

Cụm từ kết hợp

the whole timesuốt thời gian đóall the timeluôn luôn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'the whole time' để nhấn mạnh sự liên tục trong một khoảng thời gian dài, không dùng để chỉ 'luôn luôn'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'the whole time'

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'whole' (toàn bộ) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài.

Phân tích từ

whole
toàn bộ
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt