Looking up...
She completely forgot about the meeting.
Cô ấy hoàn toàn quên mất cuộc họp.
Tính chất hoàn toàn, không còn phần nào khác.
The project was completely finished on time.
Dự án hoàn toàn hoàn thành đúng hạn.
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc hành động.
Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất của một hành động hoặc trạng thái.
Không dùng 'completely' với động từ như 'exist' (tồn tại) hoặc 'believe' (tín tưởng) vì chúng không thể hoàn thành.
Từ gốc tiếng Anh 'complete' (hoàn thành) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động đạt đến mức độ tối đa, không còn phần nào khác.