completely
/kəmˈpliːtli/adverb★Trung cấp— hoàn toàn
trang trọng
Tính chất hoàn toàn, không còn phần nào khác.
The project was completely finished on time.
Dự án hoàn toàn hoàn thành đúng hạn.
💡
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
completely agreehoàn toàn đồng ýcompletely differenthoàn toàn khác biệtcompletely wronghoàn toàn sai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói và văn viết
Từ này thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất của một hành động hoặc trạng thái.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với động từ không có thể hoàn thành
Không dùng 'completely' với động từ như 'exist' (tồn tại) hoặc 'believe' (tín tưởng) vì chúng không thể hoàn thành.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'complete' (hoàn thành) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động đạt đến mức độ tối đa, không còn phần nào khác.
Phân tích từ
complete
hoàn thành
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt