why

/waɪ/
interrogative pronounCơ bản tại sao
trang trọngthông thường

Dùng để hỏi lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc

Why are you crying?

Bạn đang khóc vì sao?

Can you explain why this happened?

Bạn có thể giải thích tại sao điều này xảy ra không?

💡

Thường được sử dụng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

why nottại sao khôngwhy bothertại sao phải phiềnwhy nottại sao không

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

why notcụm từ
tại sao không
why bothercụm từ
tại sao phải phiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Thường được sử dụng ở đầu câu để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hwȳ', có liên quan đến từ 'hwat' (what) và 'hwær' (where).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng ở đầu câu để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân. Có thể được sử dụng trong các câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.

Từ Điển Anh Việt