whole lot
/hoʊl lɒt/phrase★Trung cấp— rất nhiều
thông thường
Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.
We have a whole lot of work to do today.
Chúng ta có rất nhiều việc phải làm hôm nay.
He spent a whole lot of money on that car.
Anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho chiếc xe đó.
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'a whole lot of' khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn, đặc biệt trong tiếng nói thông tục.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn viết chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng nói thông tục và không phù hợp cho văn viết chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'whole' (toàn bộ) và 'lot' (số lượng), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để nhấn mạnh số lượng lớn.
Phân tích từ
whole
toàn bộ
rootlot
số lượng
rootTừ Điển Anh Việt