complete
/kəmˈpliːt/Hoàn thành, làm xong, không còn thiếu gì.
The project is complete.
Dự án đã hoàn thành.
He felt complete after finishing his degree.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn sau khi tốt nghiệp.
Thường dùng để chỉ việc làm xong một công việc hoặc một quá trình.
Hoàn hảo, không thiếu gì, đầy đủ.
This collection is complete with all the necessary documents.
Bộ sưu tập này hoàn toàn với tất cả tài liệu cần thiết.
She has a complete set of encyclopedias.
Cô ấy có một bộ sách bách khoa hoàn chỉnh.
Dùng để mô tả một tập hợp hoặc bộ sưu tập đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'complete' như động từ
Khi dùng 'complete' như động từ, hãy nhớ thêm một từ bổ nghĩa (object) sau nó, ví dụ: 'complete the task'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'complete' và 'finish'
'Complete' thường dùng để chỉ việc làm xong một công việc hoặc quá trình, trong khi 'finish' có thể dùng để chỉ việc kết thúc một việc gì đó, có thể không phải là hoàn thành.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'completus', có nghĩa là 'hoàn thành, đầy đủ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'complete' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa (object).