For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

partial

/ˈpɑːrʃəl/
adjective★Trung cấp
chung

Chỉ một phần của một toàn thể, không hoàn toàn hoặc không đầy đủ.

The report contains only partial data.

Báo cáo chỉ chứa một phần dữ liệu.

He has partial knowledge of the subject.

Anh ấy có một phần kiến thức về chủ đề đó.

💡

Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc thiếu một phần nào đó.

🏥Y học
Y học

Trong y học, chỉ một phần của cơ thể hoặc một chức năng bị ảnh hưởng.

The patient has partial paralysis on the left side.

Bệnh nhân bị liệt một phần bên trái.

💡

Dùng để mô tả tình trạng y học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

partial creditđiểm một phầnpartial paymentsố tiền thanh toán một phầnpartial successsự thành công một phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

partial tocụm từ
thích một cách đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'partial' thường dùng để mô tả tình trạng y học cụ thể, như liệt một phần cơ thể.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ hoàn toàn

Từ 'partial' không dùng để chỉ sự hoàn toàn, mà chỉ một phần nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc thiếu một phần nào đó, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

part
một phần
root
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →