partial
một phầnShe gave a partial answer to the question.
Cô ấy đã trả lời một phần câu hỏi.
Chỉ một phần của một toàn thể, không hoàn toàn hoặc không đầy đủ.
The report contains only partial data.
Báo cáo chỉ chứa một phần dữ liệu.
He has partial knowledge of the subject.
Anh ấy có một phần kiến thức về chủ đề đó.
Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc thiếu một phần nào đó.
Trong y học, chỉ một phần của cơ thể hoặc một chức năng bị ảnh hưởng.
The patient has partial paralysis on the left side.
Bệnh nhân bị liệt một phần bên trái.
Dùng để mô tả tình trạng y học cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y học
Trong y học, 'partial' thường dùng để mô tả tình trạng y học cụ thể, như liệt một phần cơ thể.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ hoàn toàn
Từ 'partial' không dùng để chỉ sự hoàn toàn, mà chỉ một phần nào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc thiếu một phần nào đó, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.