Looking up...
Chỉ một phần của một toàn thể, không hoàn toàn hoặc không đầy đủ.
The report contains only partial data.
Báo cáo chỉ chứa một phần dữ liệu.
He has partial knowledge of the subject.
Anh ấy có một phần kiến thức về chủ đề đó.
Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc thiếu một phần nào đó.
Trong y học, chỉ một phần của cơ thể hoặc một chức năng bị ảnh hưởng.
The patient has partial paralysis on the left side.
Bệnh nhân bị liệt một phần bên trái.
Dùng để mô tả tình trạng y học cụ thể.
Trong y học, 'partial' thường dùng để mô tả tình trạng y học cụ thể, như liệt một phần cơ thể.
Từ 'partial' không dùng để chỉ sự hoàn toàn, mà chỉ một phần nào đó.
Từ gốc Latin 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.
Từ này thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc thiếu một phần nào đó, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.