incomplete
/ˌɪnkəmˈpliːt/adjective★Trung cấp
chung
Không đầy đủ, thiếu một phần hoặc chưa hoàn thành.
She submitted an incomplete application form.
Cô ấy nộp đơn đăng ký chưa hoàn chỉnh.
The puzzle is incomplete; we're missing three pieces.
Bài tập này chưa hoàn chỉnh; chúng ta thiếu ba mảnh.
💡
Thường dùng để mô tả việc thiếu thông tin, phần hoặc quá trình chưa hoàn thành.
Cụm từ kết hợp
incomplete informationthông tin không đầy đủincomplete datadữ liệu không đầy đủincomplete understandinghiểu biết không đầy đủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
incomplete sentencecụm từ
câu chưa hoàn chỉnh
incomplete setcụm từ
bộ chưa đầy đủ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'incomplete' để chỉ việc thiếu một phần, không dùng để chỉ hoàn toàn sai hoặc không liên quan.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'incorrect'
'Incomplete' chỉ việc thiếu, còn 'incorrect' chỉ việc sai.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'incomplete' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'complete' (hoàn chỉnh).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc thiếu một phần hoặc chưa hoàn thành, có thể áp dụng cho thông tin, quá trình, hoặc vật phẩm.
Phân tích từ
in-
không
prefixcomplete
hoàn chỉnh
rootTừ Điển Anh Việt