Looking up...
The ship survived the storm and arrived in one piece.
Con tàu đã sống sót qua cơn bão và đến nơi vẫn còn nguyên vẹn.
Vẫn còn nguyên vẹn, không bị hỏng hoặc bị tổn thương.
After the accident, the car was surprisingly in one piece.
Sau tai nạn, chiếc xe may mắn vẫn còn nguyên vẹn.
She returned from the trip in one piece despite the rough weather.
Cô ấy trở về sau chuyến đi vẫn còn nguyên vẹn dù thời tiết xấu.
Thường dùng để mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố.
Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.
Không dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc, chỉ dùng cho vật lý.
Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc sự cố gắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.