in one piece

/ɪn wʌn piːs/
phraseTrung cấp vẫn còn nguyên vẹn
thông thường

Vẫn còn nguyên vẹn, không bị hỏng hoặc bị tổn thương.

After the accident, the car was surprisingly in one piece.

Sau tai nạn, chiếc xe may mắn vẫn còn nguyên vẹn.

She returned from the trip in one piece despite the rough weather.

Cô ấy trở về sau chuyến đi vẫn còn nguyên vẹn dù thời tiết xấu.

💡

Thường dùng để mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố.

Cụm từ kết hợp

arrive in one pieceđến nơi vẫn còn nguyên vẹnreturn in one piecetrở về vẫn còn nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in one fell swoopthành ngữ
một cách nhanh chóng và quyết liệt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm

Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng tâm lý

Không dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc, chỉ dùng cho vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc sự cố gắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.

Từ Điển Anh Việt