voting

/ˈvoʊ.tɪŋ/
bầu cử

The voting process was fair and transparent.

Quy trình bầu cử diễn ra công bằng và minh bạch.


trang trọng

Hành động hoặc quá trình bầu chọn, thường trong bầu cử hoặc quyết định tập thể.

Voting is a fundamental right in a democracy.

Bầu cử là một quyền cơ bản trong một chế độ dân chủ.

Thường liên quan đến bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể áp dụng cho các quyết định trong tổ chức hoặc cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

voting rightsquyền bầu cửvoting systemhệ thống bầu cửvoting boothphòng bỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

early votingcụm từ
bầu cử sớm
mail-in votingcụm từ
bầu cử bằng thư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'voting' thường liên quan đến bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho các quyết định khác trong tổ chức.

Quy tắc vàng

Quyền bầu cử

Trong tiếng Anh, 'voting' thường liên quan đến quyền bầu cử và quá trình bầu cử chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'voting' có nguồn gốc từ động từ 'vote', có nghĩa là 'bầu chọn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'voting' thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho các quyết định tập thể khác.

Phân tích từ

vote
bầu chọn
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt