vulnerability

/ˌvʌlnəˈræbɪləti/
sự dễ bị tổn thương

Her vulnerability made her relatable to many people.

Sự dễ bị tổn thương của cô ấy khiến cô ấy dễ gần với nhiều người.


chung

Tính chất dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tấn công, cả về thể chất lẫn tinh thần.

The system's vulnerability allowed hackers to exploit it.

Sự dễ bị tổn thương của hệ thống cho phép hacker lạm dụng nó.

He showed his vulnerability by admitting his fears.

Anh ta thể hiện sự dễ bị tổn thương bằng cách thừa nhận những nỗi sợ của mình.

Từ này thường được dùng để mô tả điểm yếu trong một hệ thống, cơ thể, hoặc tình trạng tinh thần.

Cụm từ kết hợp

exploit a vulnerabilitylạm dụng điểm yếuemotional vulnerabilitysự dễ bị tổn thương về cảm xúcsecurity vulnerabilityđiểm yếu về bảo mật

Cụm từ liên quan

open vulnerabilitycụm từ
điểm yếu rõ ràng
vulnerability assessmentcụm từ
đánh giá điểm yếu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vulnerability' thường dùng để mô tả điểm yếu, không phải là 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, 'vulnerability' thường chỉ điểm yếu trong hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vulnerabilitas', có nghĩa là 'dễ bị thương'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế, công nghệ đến tâm lý học.

Phân tích từ

vulner
thương
root
+
-ability
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt