vulnerability
sự dễ bị tổn thươngHer vulnerability made her relatable to many people.
Sự dễ bị tổn thương của cô ấy khiến cô ấy dễ gần với nhiều người.
Tính chất dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tấn công, cả về thể chất lẫn tinh thần.
The system's vulnerability allowed hackers to exploit it.
Sự dễ bị tổn thương của hệ thống cho phép hacker lạm dụng nó.
He showed his vulnerability by admitting his fears.
Anh ta thể hiện sự dễ bị tổn thương bằng cách thừa nhận những nỗi sợ của mình.
Từ này thường được dùng để mô tả điểm yếu trong một hệ thống, cơ thể, hoặc tình trạng tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'vulnerability' thường dùng để mô tả điểm yếu, không phải là 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).
Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Trong lĩnh vực công nghệ, 'vulnerability' thường chỉ điểm yếu trong hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vulnerabilitas', có nghĩa là 'dễ bị thương'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế, công nghệ đến tâm lý học.