For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vulnerability

/ˌvʌlnəˈræbɪləti/
noun★Trung cấp
chung

Tính chất dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tấn công, cả về thể chất lẫn tinh thần.

The system's vulnerability allowed hackers to exploit it.

Sự dễ bị tổn thương của hệ thống cho phép hacker lạm dụng nó.

He showed his vulnerability by admitting his fears.

Anh ta thể hiện sự dễ bị tổn thương bằng cách thừa nhận những nỗi sợ của mình.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả điểm yếu trong một hệ thống, cơ thể, hoặc tình trạng tinh thần.

Cụm từ kết hợp

exploit a vulnerabilitylạm dụng điểm yếuemotional vulnerabilitysự dễ bị tổn thương về cảm xúcsecurity vulnerabilityđiểm yếu về bảo mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

open vulnerabilitycụm từ
điểm yếu rõ ràng
vulnerability assessmentcụm từ
đánh giá điểm yếu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vulnerability' thường dùng để mô tả điểm yếu, không phải là 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, 'vulnerability' thường chỉ điểm yếu trong hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vulnerabilitas', có nghĩa là 'dễ bị thương'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế, công nghệ đến tâm lý học.

Phân tích từ

vulner
thương
root
+
-ability
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →