Looking up...
Tính chất dễ bị tổn thương hoặc dễ bị tấn công, cả về thể chất lẫn tinh thần.
The system's vulnerability allowed hackers to exploit it.
Sự dễ bị tổn thương của hệ thống cho phép hacker lạm dụng nó.
He showed his vulnerability by admitting his fears.
Anh ta thể hiện sự dễ bị tổn thương bằng cách thừa nhận những nỗi sợ của mình.
Từ này thường được dùng để mô tả điểm yếu trong một hệ thống, cơ thể, hoặc tình trạng tinh thần.
Lưu ý rằng 'vulnerability' thường dùng để mô tả điểm yếu, không phải là 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).
Trong lĩnh vực công nghệ, 'vulnerability' thường chỉ điểm yếu trong hệ thống.
Từ gốc Latin 'vulnerabilitas', có nghĩa là 'dễ bị thương'.
Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế, công nghệ đến tâm lý học.