Looking up...
Cuộc bầu cử là quá trình chọn lựa các đại biểu hoặc lãnh đạo thông qua việc bỏ phiếu của công dân.
Voters will elect a new president in the upcoming election.
Các cử tri sẽ bầu một tổng thống mới trong cuộc bầu cử sắp tới.
Trong nhiều quốc gia, cuộc bầu cử là cơ chế dân chủ cơ bản để chọn lựa lãnh đạo.
Trong một tổ chức, cuộc bầu cử có thể là quá trình chọn lựa các thành viên lãnh đạo thông qua phiếu bầu.
The party will hold an election to choose its new leader.
Đảng sẽ tổ chức bầu cử để chọn lãnh đạo mới.
Cuộc bầu cử trong tổ chức thường có quy trình và quy tắc riêng.
Giữa 'election' và 'vote' có sự khác biệt. 'Election' thường dùng cho quá trình bầu cử chính thức, còn 'vote' có thể dùng cho cả quá trình bỏ phiếu và kết quả.
Trong tiếng Anh, 'election' thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính thức, trong khi 'vote' có thể dùng cho cả quá trình bỏ phiếu và kết quả.
Từ 'election' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'electio', nghĩa là 'lựa chọn'.
Trong tiếng Anh, 'election' thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính thức, trong khi 'vote' có thể dùng cho cả quá trình bỏ phiếu và kết quả.