Looking up...
Sự bỏ phiếu hoặc quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc quyết định.
The government encouraged citizens to vote in the upcoming election.
Chính phủ khuyến khích công dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
Trong tiếng Anh, 'vote' có thể là danh từ hoặc động từ.
Động từ chỉ hành động bỏ phiếu.
She decided to vote for the candidate who promised education reform.
Cô ấy quyết định bỏ phiếu cho ứng cử viên hứa cải cách giáo dục.
Khi dùng như động từ, 'vote' thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'against'.
Lưu ý rằng 'vote' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
'Vote' là danh từ khi nói về sự kiện bầu cử và là động từ khi nói về hành động bỏ phiếu.
Từ gốc Latin 'votum' có nghĩa là 'lời hứa, lời cầu nguyện'.
Trong tiếng Anh, 'vote' thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quyết định tập thể.