Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vote

/voʊt/
noun, verb★Trung cấp— bầu cử
trang trọng

Sự bỏ phiếu hoặc quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc quyết định.

The government encouraged citizens to vote in the upcoming election.

Chính phủ khuyến khích công dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.

💡

Trong tiếng Anh, 'vote' có thể là danh từ hoặc động từ.

trang trọng

Động từ chỉ hành động bỏ phiếu.

She decided to vote for the candidate who promised education reform.

Cô ấy quyết định bỏ phiếu cho ứng cử viên hứa cải cách giáo dục.

💡

Khi dùng như động từ, 'vote' thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'against'.

Cụm từ kết hợp

vote forbỏ phiếu chovote againstbỏ phiếu chốngcast a votebỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

ballotelectionpoll

Từ trái nghĩa

abstainoppose

Cụm từ liên quan

vote of confidencecụm từ
sự tín nhiệm
vote by mailcụm từ
bầu cử bằng thư

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vote' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Vote' là danh từ khi nói về sự kiện bầu cử và là động từ khi nói về hành động bỏ phiếu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'votum' có nghĩa là 'lời hứa, lời cầu nguyện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'vote' thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quyết định tập thể.

Phân tích từ

vot
gốc từ Latin 'votum'
root
+
-e
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.