Looking up...
Dễ bị tổn thương, dễ bị tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
The elderly are vulnerable to scams and fraud.
Người già dễ bị lừa đảo và gian lận.
The company's financial position makes it vulnerable to takeover bids.
Vị trí tài chính của công ty khiến nó dễ bị mua lại.
Thường dùng để mô tả tình trạng dễ bị tổn thương hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Thường dùng với 'to' để chỉ dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, ví dụ: 'vulnerable to disease'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội, hoặc kinh tế để mô tả tình trạng dễ bị tổn thương.
Từ gốc Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị thương'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội, hoặc kinh tế để mô tả tình trạng dễ bị tổn thương.