Loading...
Loading...
Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong.
The homeless are vulnerable to extreme weather conditions.
Những người vô gia cư dễ bị tổn thương trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Có thể bị tấn công hoặc bị tổn thương bởi các mối đe dọa an ninh.
The software has a vulnerability that makes it vulnerable to cyber attacks.
Phần mềm có một lỗ hổng bảo mật khiến nó dễ bị tấn công bởi các cuộc tấn công mạng.
Từ 'vulnerable' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tình trạng dễ bị tổn thương của con người đến mô tả các lỗ hổng bảo mật trong công nghệ.
Từ 'vulnerable' xuất phát từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'.
Từ 'vulnerable' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc những thứ dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong.