volunteer qualifications
/ˌvɒl.ənˈtɪər kwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/Các yêu cầu hoặc tiêu chí cần có để một người có thể tham gia làm tình nguyện trong một tổ chức hoặc chương trình nhất định.
The volunteer qualifications include a background check and a minimum age of 18.
Các điều kiện để làm tình nguyện bao gồm kiểm tra hồ sơ và tuổi tối thiểu là 18 tuổi.
She met all the volunteer qualifications for the international aid program.
Cô ấy đáp ứng tất cả các điều kiện để làm tình nguyện trong chương trình trợ giúp quốc tế.
Thường bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, hoặc các yêu cầu về tuổi tác và kiểm tra hồ sơ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận hoặc chương trình xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện) và 'qualifications' (điều kiện, trình độ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận, chương trình xã hội hoặc các dự án tình nguyện.