volunteer profiles
/ˌvɒl.ənˈtɪər ˈproʊ.faɪlz/phrase★Trung cấp
trang trọng
Hồ sơ chứa thông tin về tình nguyện viên, bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm, sở thích và thông tin liên lạc.
Each volunteer profile includes a section about their availability.
Mỗi hồ sơ tình nguyện viên có một phần về sự sẵn sàng của họ.
💡
Thông tin này thường được sử dụng để phân công nhiệm vụ phù hợp với từng tình nguyện viên.
Cụm từ kết hợp
create volunteer profilestạo hồ sơ tình nguyện viênupdate volunteer profilescập nhật hồ sơ tình nguyện viênreview volunteer profilesxem xét hồ sơ tình nguyện viên
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
volunteer management systemcụm từ
hệ thống quản lý tình nguyện viên
💡Mẹo hay
Tạo hồ sơ tình nguyện viên hiệu quả
Hãy bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm và sở thích chi tiết để tổ chức có thể phân công nhiệm vụ phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Bảo mật thông tin
Luôn đảm bảo thông tin cá nhân trong hồ sơ tình nguyện viên được bảo mật và sử dụng đúng mục đích.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'profiles' (hồ sơ).
📝Ghi chú sử dụng
Thông thường được sử dụng trong tổ chức phi lợi nhuận hoặc các chương trình tình nguyện để quản lý và phân công tình nguyện viên.
Phân tích từ
volunteer
tình nguyện viên
rootprofiles
hồ sơ
rootTừ Điển Anh Việt