voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/
nounTrung cấp chuyến đi biển
trang trọng

Một chuyến đi dài bằng tàu biển hoặc tàu không gian.

The explorer's voyage around the world took three years.

Chuyến đi vòng quanh thế giới của nhà thám hiểm mất ba năm.

💡

Thường dùng để mô tả các chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển hoặc không gian.

văn chương

Một hành trình dài hoặc một cuộc phiêu lưu.

Life is a voyage of discovery.

Cuộc sống là một chuyến đi khám phá.

💡

Trong văn học, từ này có thể được sử dụng để biểu thị một cuộc phiêu lưu hoặc một hành trình về mặt tinh thần.

Cụm từ kết hợp

embark on a voyagebắt đầu một chuyến đilong voyagechuyến đi dàispace voyagechuyến đi không gian

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

voyage of discoverycụm từ
chuyến đi khám phá
voyage into the unknowncụm từ
chuyến đi vào vùng đất chưa được khám phá

💡Mẹo hay

Sử dụng 'voyage' trong văn học

Trong văn học, 'voyage' có thể được sử dụng để biểu thị một cuộc phiêu lưu hoặc một hành trình về mặt tinh thần.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'voyage' và 'journey'

'Voyage' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển hoặc không gian, trong khi 'journey' có thể dùng cho bất kỳ chuyến đi nào, bao gồm cả chuyến đi ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'viaticum' (tiền đường) và 'via' (đường).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'voyage' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển hoặc không gian. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để biểu thị một cuộc phiêu lưu hoặc một hành trình về mặt tinh thần.

Phân tích từ

voy
đi
root
+
-age
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt