Looking up...
Một chuyến đi dài bằng tàu biển hoặc tàu không gian.
The explorer's voyage around the world took three years.
Chuyến đi vòng quanh thế giới của nhà thám hiểm mất ba năm.
Thường dùng để mô tả các chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển hoặc không gian.
Một hành trình dài hoặc một cuộc phiêu lưu.
Life is a voyage of discovery.
Cuộc sống là một chuyến đi khám phá.
Trong văn học, từ này có thể được sử dụng để biểu thị một cuộc phiêu lưu hoặc một hành trình về mặt tinh thần.
Trong văn học, 'voyage' có thể được sử dụng để biểu thị một cuộc phiêu lưu hoặc một hành trình về mặt tinh thần.
'Voyage' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển hoặc không gian, trong khi 'journey' có thể dùng cho bất kỳ chuyến đi nào, bao gồm cả chuyến đi ngắn.
Từ gốc Latin 'viaticum' (tiền đường) và 'via' (đường).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'voyage' thường dùng để chỉ các chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển hoặc không gian. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để biểu thị một cuộc phiêu lưu hoặc một hành trình về mặt tinh thần.