Looking up...
They embarked on a long voyage across the Pacific Ocean.
Họ bắt đầu một chuyến đi dài xuyên Thái Bình Dương.
Chuyến đi xa, thường bằng đường biển hoặc không gian, kéo dài và có mục đích khám phá hoặc di chuyển.
The captain documented every detail of the voyage in his logbook.
Thuyền trưởng ghi chép mọi chi tiết của chuyến đi xa trong sổ nhật ký.
Voyages of discovery in the 15th century changed the course of history.
Những chuyến đi khám phá vào thế kỷ 15 đã thay đổi tiến trình lịch sử.
Thường đề cập đến các chuyến đi dài bằng tàu thủy hoặc tàu vũ trụ, mang tính chất thám hiểm hoặc di cư.
Chuyến đi xa, đặc biệt là bằng đường biển, với mục đích thương mại hoặc di cư.
The merchant's voyage to the East Indies lasted over a year.
Chuyến đi xa của thương gia tới Đông Ấn kéo dài hơn một năm.
Trong ngữ cảnh văn học, 'voyage' có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc phiêu lưu.
'Voyage' thường chỉ chuyến đi dài, xa xôi và có mục đích khám phá (ví dụ: chuyến đi biển, chuyến đi không gian). 'Trip' thường ngắn hơn và có mục đích cụ thể (ví dụ: chuyến đi nghỉ cuối tuần). 'Journey' có thể là chuyến đi dài nhưng không nhất thiết xa xôi (ví dụ: chuyến đi bằng tàu hỏa).
Từ tiếng Pháp cổ 'voiage', bắt nguồn từ tiếng Latin 'viaticum' (lương thực cho chuyến đi), từ 'via' (đường).
'Voyage' thường nhấn mạnh sự xa xôi, khó khăn và tính chất thám hiểm của chuyến đi, khác với 'trip' (chuyến đi ngắn) hay 'travel' (du lịch nói chung). Trong văn học, 'voyage' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho hành trình tinh thần.