voyage
/ˈvɔɪɪdʒ/Chuyến đi dài, thường bằng tàu hoặc tàu biển, thường có mục đích khám phá hoặc thương mại.
The voyage across the Atlantic took several weeks.
Chuyến đi băng qua Đại Tây Dương mất vài tuần.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Chuyến đi dài bằng phương tiện nào đó, có thể là bằng không gian hoặc bằng tàu vũ trụ.
The spacecraft's voyage to Mars will take about seven months.
Chuyến đi của tàu vũ trụ đến Sao Hỏa sẽ mất khoảng bảy tháng.
Trong ngữ cảnh khoa học, có thể đề cập đến các chuyến đi vũ trụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Voyage thường được sử dụng cho các chuyến đi dài và có ý nghĩa lịch sử hoặc khoa học, khác với 'trip' hoặc 'journey'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'voyage', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'viaticum' (tiền đường), liên quan đến việc đi du lịch.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử, và có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc khoa học.