Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. voyage

voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/
chuyến đi xa

They embarked on a long voyage across the Pacific Ocean.

Họ bắt đầu một chuyến đi dài xuyên Thái Bình Dương.


trang trọng

Chuyến đi xa, thường bằng đường biển hoặc không gian, kéo dài và có mục đích khám phá hoặc di chuyển.

The captain documented every detail of the voyage in his logbook.

Thuyền trưởng ghi chép mọi chi tiết của chuyến đi xa trong sổ nhật ký.

Voyages of discovery in the 15th century changed the course of history.

Những chuyến đi khám phá vào thế kỷ 15 đã thay đổi tiến trình lịch sử.

Thường đề cập đến các chuyến đi dài bằng tàu thủy hoặc tàu vũ trụ, mang tính chất thám hiểm hoặc di cư.

văn chương

Chuyến đi xa, đặc biệt là bằng đường biển, với mục đích thương mại hoặc di cư.

The merchant's voyage to the East Indies lasted over a year.

Chuyến đi xa của thương gia tới Đông Ấn kéo dài hơn một năm.

Trong ngữ cảnh văn học, 'voyage' có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc phiêu lưu.

Cụm từ kết hợp

long voyagechuyến đi dàisea voyagechuyến đi biểnvoyage of discoverychuyến đi khám pháspace voyagechuyến đi không gian

Từ đồng nghĩa

journeytripexpeditiontravelcruise

Từ trái nghĩa

staysettlement

Mẹo hay

Phân biệt 'voyage' với 'trip' và 'journey'

'Voyage' thường chỉ chuyến đi dài, xa xôi và có mục đích khám phá (ví dụ: chuyến đi biển, chuyến đi không gian). 'Trip' thường ngắn hơn và có mục đích cụ thể (ví dụ: chuyến đi nghỉ cuối tuần). 'Journey' có thể là chuyến đi dài nhưng không nhất thiết xa xôi (ví dụ: chuyến đi bằng tàu hỏa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'voiage', bắt nguồn từ tiếng Latin 'viaticum' (lương thực cho chuyến đi), từ 'via' (đường).

Ghi chú sử dụng

'Voyage' thường nhấn mạnh sự xa xôi, khó khăn và tính chất thám hiểm của chuyến đi, khác với 'trip' (chuyến đi ngắn) hay 'travel' (du lịch nói chung). Trong văn học, 'voyage' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho hành trình tinh thần.

Phân tích từ

voy-
đường (từ Latin 'via')
root
+
-age
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.