Looking up...
She recorded a video of the sunset.
Cô ấy ghi lại một video về hoàng hôn.
Một bản ghi hình hoặc nội dung truyền tải thông qua hình ảnh động.
He uploaded a funny video on YouTube.
Anh ấy tải lên một video hài hước trên YouTube.
Thường dùng để chỉ các bản ghi hình ngắn hoặc nội dung truyền thông.
Thiết bị hoặc hệ thống để ghi hình hoặc phát hình.
The security camera has a built-in video recorder.
Camera giám sát có máy ghi hình tích hợp.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'video' cũng có thể chỉ đến các thiết bị ghi hình.
'Video' thường dùng để chỉ các bản ghi hình ngắn hoặc nội dung truyền thông, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội.
Từ gốc Latin 'video' có nghĩa là 'tôi thấy', ban đầu dùng trong tiếng Anh để chỉ các bản ghi hình.
'Video' thường dùng để chỉ các bản ghi hình ngắn hoặc nội dung truyền thông. Trong lĩnh vực công nghệ, nó cũng có thể chỉ đến các thiết bị ghi hình.