Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. video

video

/ˈvɪdi.oʊ/
bản ghi hình

She recorded a video of the sunset.

Cô ấy ghi lại một video về hoàng hôn.


thông thường

Một bản ghi hình hoặc nội dung truyền tải thông qua hình ảnh động.

He uploaded a funny video on YouTube.

Anh ấy tải lên một video hài hước trên YouTube.

Thường dùng để chỉ các bản ghi hình ngắn hoặc nội dung truyền thông.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống để ghi hình hoặc phát hình.

The security camera has a built-in video recorder.

Camera giám sát có máy ghi hình tích hợp.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'video' cũng có thể chỉ đến các thiết bị ghi hình.

Cụm từ kết hợp

video gametrò chơi videovideo callcuộc gọi videovideo streamingphát trực tuyến video

Từ đồng nghĩa

recordingfootageclip

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
trở nên phổ biến nhanh chóng trên internet

Mẹo hay

Sử dụng 'video' trong ngữ cảnh hiện đại

'Video' thường dùng để chỉ các bản ghi hình ngắn hoặc nội dung truyền thông, đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'video' có nghĩa là 'tôi thấy', ban đầu dùng trong tiếng Anh để chỉ các bản ghi hình.

Ghi chú sử dụng

'Video' thường dùng để chỉ các bản ghi hình ngắn hoặc nội dung truyền thông. Trong lĩnh vực công nghệ, nó cũng có thể chỉ đến các thiết bị ghi hình.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.