triumph

/ˈtraɪ.əmf/
nounTrung cấp chiến thắng
trang trọng

Một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.

His team's victory in the championship was a triumph for the entire city.

Chiến thắng của đội bóng của anh ấy trong giải vô địch là một chiến thắng cho cả thành phố.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một chiến thắng quan trọng hoặc thành công lớn.

trang trọng

Một sự vinh danh hoặc sự công nhận lớn.

The artist's latest exhibition was a triumph of creativity.

Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một chiến thắng của sự sáng tạo.

💡

Dùng để mô tả một thành tựu nghệ thuật hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

triumph overchiến thắng trướctriumph ofchiến thắng của

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

triumph of the willcụm từ
Chiến thắng của ý chí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'triumph' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'triumphus', có nghĩa là một cuộc diễu binh chiến thắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả một chiến thắng lớn hoặc thành công quan trọng.

Phân tích từ

triumph
chiến thắng
root
Từ Điển Anh Việt