Loading...
Loading...
Sự mất mát, sự thiệt hại hoặc sự giảm đi về số lượng, giá trị hoặc khả năng.
The company suffered a significant loss in revenue last quarter.
Công ty đã chịu một khoản mất mát đáng kể về doanh thu trong quý trước.
He felt a deep sense of loss after his pet died.
Anh ta cảm thấy một sự mất mát sâu sắc sau khi thú cưng của mình chết.
Sự thua lỗ trong tài chính hoặc kinh doanh, khi chi phí vượt quá doanh thu.
The company reported a net loss of $5 million this year.
Công ty báo cáo một khoản lỗ thuần là 5 triệu đô la trong năm nay.
Sự mất mát dữ liệu hoặc hiệu suất trong hệ thống máy tính.
Data loss can occur due to hardware failure or software errors.
Mất dữ liệu có thể xảy ra do lỗi phần cứng hoặc phần mềm.
Trong tài chính, 'loss' thường được dùng để chỉ sự thua lỗ khi chi phí vượt quá doanh thu. Ví dụ: 'The company reported a net loss of $5 million.'
'Loss' là danh từ, trong khi 'lose' là động từ. Ví dụ: 'He suffered a loss' (anh ta chịu một khoản mất mát) và 'He lost his keys' (anh ta mất chìa khóa).
Từ tiếng Anh 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'los', có nghĩa là 'mất mát' hoặc 'sự thiệt hại'.
Từ 'loss' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, kinh doanh và công nghệ để chỉ sự mất mát về số lượng, giá trị hoặc hiệu suất.