loss

/lɒs/
nounTrung cấp sự mất mát
chung

Sự mất đi hoặc không còn có được một điều gì đó, thường liên quan đến cái gì đó có giá trị hoặc quan trọng.

The company suffered a significant loss in revenue this quarter.

Công ty đã gặp một sự mất mát đáng kể về doanh thu trong quý này.

He experienced a loss of memory after the accident.

Anh ta bị mất trí nhớ sau tai nạn.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, cảm xúc, hoặc vật chất.

Thể thao

Trong bóng đá, số điểm mà một đội thua hoặc không thể giành được.

The team's loss in the final match was heartbreaking.

Sự thất bại của đội trong trận chung kết là rất đau lòng.

💡

Trong bóng đá, 'loss' thường được sử dụng để chỉ số điểm mà một đội thua.

Cụm từ kết hợp

suffer a lossbị mất mátloss of lifesự mất mạngnet losslợi nhuận ròng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at a losscụm từ
bối rối, không biết làm sao
cut one's lossescụm từ
dừng việc làm gì đó để tránh mất mát thêm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'loss' trong ngữ cảnh tài chính

'Loss' thường được sử dụng để chỉ sự mất mát tài chính, chẳng hạn như 'net loss' (lợi nhuận ròng) hoặc 'loss of revenue' (sự mất mát về doanh thu).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'loss' và 'lose'

'Loss' là danh từ, trong khi 'lose' là động từ. Ví dụ: 'He suffered a loss' (Anh ta bị mất mát) và 'He lost his wallet' (Anh ta mất ví của mình).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'los', có nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'sự thất bại'. Nó có liên quan đến từ tiếng German 'loss' và tiếng Hà Lan 'verlies'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'loss' thường được sử dụng để chỉ sự mất mát của một điều gì đó có giá trị hoặc quan trọng. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, cảm xúc, hoặc vật chất.

Phân tích từ

loss
sự mất mát
root
Từ Điển Anh Việt