Looking up...
Cảnh quan hoặc quan điểm nhìn ra ngoài, thường từ một vị trí cao.
The mountain view was breathtaking.
Cảnh quan núi rất hấp dẫn.
Thường dùng để mô tả cảnh đẹp hoặc quan điểm nhìn từ một vị trí cao.
Quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề.
His view on climate change is quite radical.
Quan điểm của anh ấy về biến đổi khí hậu rất cực đoan.
Dùng để chỉ cách nhìn nhận hoặc lập trường của một người về một chủ đề.
Xem, quan sát hoặc xem xét một điều gì đó.
I want to view the document before signing it.
Tôi muốn xem tài liệu trước khi ký.
Dùng như một động từ để chỉ hành động xem hoặc xem xét.
Khi dùng 'view' như danh từ, nó thường chỉ cảnh quan hoặc quan điểm. Ví dụ: 'The view from the top of the mountain was amazing.' (Cảnh quan từ đỉnh núi rất tuyệt vời.)
Lưu ý rằng 'view' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi với 'from' hoặc 'of'. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'the' hoặc 'a'. Ví dụ: 'I want to view the document.' (Tôi muốn xem tài liệu.)
Từ gốc Latin 'videre' có nghĩa là 'xem' hoặc 'nhìn'.
Từ 'view' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ cảnh quan hoặc quan điểm, còn khi dùng như động từ, nó thường chỉ hành động xem hoặc xem xét.