Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

view

/vjuː/
noun, verb★Trung cấp— quan điểm, cảnh quan
chung

Cảnh quan hoặc quan điểm nhìn ra ngoài, thường từ một vị trí cao.

The mountain view was breathtaking.

Cảnh quan núi rất hấp dẫn.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh đẹp hoặc quan điểm nhìn từ một vị trí cao.

chung

Quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề.

His view on climate change is quite radical.

Quan điểm của anh ấy về biến đổi khí hậu rất cực đoan.

💡

Dùng để chỉ cách nhìn nhận hoặc lập trường của một người về một chủ đề.

chung

Xem, quan sát hoặc xem xét một điều gì đó.

I want to view the document before signing it.

Tôi muốn xem tài liệu trước khi ký.

💡

Dùng như một động từ để chỉ hành động xem hoặc xem xét.

Cụm từ kết hợp

view fromquan điểm từview onquan điểm vềview asxem như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a view to a killthành ngữ
một cách để đạt được mục tiêu
in view ofcụm từ
do với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'view' như danh từ

Khi dùng 'view' như danh từ, nó thường chỉ cảnh quan hoặc quan điểm. Ví dụ: 'The view from the top of the mountain was amazing.' (Cảnh quan từ đỉnh núi rất tuyệt vời.)

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'view' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi với 'from' hoặc 'of'. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'the' hoặc 'a'. Ví dụ: 'I want to view the document.' (Tôi muốn xem tài liệu.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'videre' có nghĩa là 'xem' hoặc 'nhìn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'view' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ cảnh quan hoặc quan điểm, còn khi dùng như động từ, nó thường chỉ hành động xem hoặc xem xét.

Phân tích từ

view
xem hoặc cảnh quan
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.