Looking up...
Chiến thắng, giành được thắng lợi trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc tranh luận.
The team won the championship last year.
Đội đã giành chức vô địch năm ngoái.
He won the argument by presenting strong evidence.
Anh ấy đã thắng cuộc tranh luận bằng cách trình bày bằng chứng mạnh mẽ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.
Đạt được một kết quả mong muốn hoặc lợi ích từ một tình huống.
She won a free trip by answering a quiz correctly.
Cô ấy đã giành được một chuyến đi miễn phí bằng cách trả lời đúng một bài kiểm tra.
Thường được sử dụng trong các tình huống có phần thưởng hoặc lợi ích.
Từ 'win' thường được sử dụng để mô tả việc chiến thắng trong các cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.
Đảm bảo sử dụng 'win' trong các tình huống phù hợp, chẳng hạn như các cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'winnan', có nghĩa là 'chiến thắng'.
Từ 'win' thường được sử dụng trong các cuộc thi, trận đấu hoặc tranh luận. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả việc đạt được một kết quả mong muốn hoặc lợi ích từ một tình huống.