unbothered

/ʌnˈbɒðərd/
không lo lắng, không bận tâm

She remained unbothered by the criticism.

Cô ấy vẫn không bận tâm về những lời chỉ trích.


thông thường

Không bị quấy rối, không bị làm phiền, hoặc không bận tâm về điều gì đó.

He was unbothered by the noise outside.

Anh ấy không bị quấy rối bởi tiếng ồn bên ngoài.

She has an unbothered attitude toward life.

Cô ấy có thái độ không bận tâm về cuộc sống.

Thường dùng để mô tả sự bình tĩnh hoặc không quan tâm đến những điều gây phiền toái.

Cụm từ kết hợp

remain unbotheredvẫn không bận tâmstay unbotheredgiúp giữ thái độ không bận tâm

Cụm từ liên quan

stay unbotheredcụm từ
giúp giữ thái độ không bận tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong tiếng nói thông tục hơn là tiếng viết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'bothered' (bị quấy rối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả sự bình tĩnh hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
bothered
bị quấy rối
root
Từ Điển Anh Việt