unbiased
không thiên vịThe journalist provided an unbiased report on the election.
Nhà báo đã cung cấp một bài báo không thiên vị về cuộc bầu cử.
trang trọng
Không thiên vị, không có sự thiên lận hoặc thiên vị về mặt cá nhân hoặc xã hội.
An unbiased judge will consider all evidence fairly.
Một thẩm phán không thiên vị sẽ xem xét tất cả bằng chứng một cách công bằng.
Thường dùng để mô tả sự công bằng, trung thực trong việc đánh giá hoặc báo cáo.
Cụm từ kết hợp
unbiased opinioný kiến không thiên vịunbiased reportbài báo không thiên vịunbiased analysisphân tích không thiên vị
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học để nhấn mạnh tính trung thực và công bằng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (bỏ đi) và 'biased' (thiên vị).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự công bằng và trung thực, như trong báo chí, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học.
Phân tích từ
un-
bỏ đi
prefixbiased
thiên vị
rootTừ Điển Anh Việt