Looking up...
Không thiên vị, không có sự thiên lận hoặc thiên vị về mặt cá nhân hoặc xã hội.
An unbiased judge will consider all evidence fairly.
Một thẩm phán không thiên vị sẽ xem xét tất cả bằng chứng một cách công bằng.
Thường dùng để mô tả sự công bằng, trung thực trong việc đánh giá hoặc báo cáo.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học để nhấn mạnh tính trung thực và công bằng.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (bỏ đi) và 'biased' (thiên vị).
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự công bằng và trung thực, như trong báo chí, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học.