For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

unbiased

/ˌʌnˈbaɪəst/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Không thiên vị, không có sự thiên lận hoặc thiên vị về mặt cá nhân hoặc xã hội.

An unbiased judge will consider all evidence fairly.

Một thẩm phán không thiên vị sẽ xem xét tất cả bằng chứng một cách công bằng.

💡

Thường dùng để mô tả sự công bằng, trung thực trong việc đánh giá hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

unbiased opinioný kiến không thiên vịunbiased reportbài báo không thiên vịunbiased analysisphân tích không thiên vị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học để nhấn mạnh tính trung thực và công bằng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (bỏ đi) và 'biased' (thiên vị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự công bằng và trung thực, như trong báo chí, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học.

Phân tích từ

un-
bỏ đi
prefix
+
biased
thiên vị
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →