unappetizing
/ˌʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/adjective★Trung cấp
thông thường
Không hấp dẫn về mặt ăn uống, gây cảm giác không muốn ăn.
The food looked unappetizing, so I decided to order something else.
Thức ăn trông không hấp dẫn, nên tôi quyết định đặt món khác.
💡
Thường dùng để mô tả thức ăn trông không ngon hoặc không thú vị.
Cụm từ kết hợp
unappetizing foodthức ăn không hấp dẫnunappetizing appearancevẻ ngoài không hấp dẫn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho người hoặc tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'appetizing' (hấp dẫn về ăn uống).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống trông không ngon hoặc không thú vị.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixappetizing
hấp dẫn về ăn uống
rootTừ Điển Anh Việt