unapologetic
/ˌʌnəˈpɒlədʒɪtɪk/adjective★Trung cấp
thông thường
Không cảm thấy cần xin lỗi hoặc hối hận về hành động hoặc quan điểm của mình.
He was unapologetic about his rude behavior.
Anh ấy không hề xin lỗi về thái độ thô lỗ của mình.
The company's unapologetic stance on privacy issues raised concerns.
Thái độ không hề xin lỗi của công ty về vấn đề bảo mật đã gây lo ngại.
💡
Thường dùng để mô tả người không hề cảm thấy cần phải xin lỗi hoặc thay đổi quan điểm của mình.
Cụm từ kết hợp
unapologetic attitudethái độ không hề xin lỗiunapologetic stancethái độ không hề xin lỗiunapologetic behaviorhành vi không hề xin lỗi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả thái độ của một người khi họ không hề cảm thấy cần phải xin lỗi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'apologetic' (xin lỗi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người không hề cảm thấy cần phải xin lỗi hoặc thay đổi quan điểm của mình.
Phân tích từ
un-
không
prefixapologetic
xin lỗi
rootTừ Điển Anh Việt