indifferent

/ˌɪn.dɪˈfɛr.ənt/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Không quan tâm, không màng đến, không có cảm xúc nào về điều gì đó.

He was indifferent to the criticism.

Anh ấy không màng đến những lời chỉ trích.

The teacher seemed indifferent to the students' questions.

Thầy giáo dường như không quan tâm đến những câu hỏi của học sinh.

💡

Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm.

Cụm từ kết hợp

remain indifferentvẫn bất quan tâmbe indifferent tokhông quan tâm đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'indifferent' với 'different'. 'Different' có nghĩa là khác biệt, còn 'indifferent' có nghĩa là không quan tâm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indifferens', từ 'in-' (không) + 'differens' (phân biệt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu quan tâm. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ sự vô cảm.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
different
phân biệt
root
Từ Điển Anh Việt