Looking up...
Không biết, không nhận thức được điều gì đó.
He was completely unaware of the changes in the company.
Anh ấy hoàn toàn không biết về những thay đổi trong công ty.
She remained unaware of the gossip about her.
Cô ấy vẫn không biết về những tin đồn về mình.
Thường dùng để mô tả tình trạng không biết về một sự việc quan trọng.
Dùng 'unaware' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không biết về một điều gì đó, thường là điều quan trọng.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'aware' (nhận thức).
Thường dùng để mô tả tình trạng không biết về một sự việc quan trọng hoặc có thể ảnh hưởng đến người đó.