unaware

/ˌʌnəˈwɛər/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Không biết, không nhận thức được điều gì đó.

He was completely unaware of the changes in the company.

Anh ấy hoàn toàn không biết về những thay đổi trong công ty.

She remained unaware of the gossip about her.

Cô ấy vẫn không biết về những tin đồn về mình.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng không biết về một sự việc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

unaware ofkhông biết vềremain unawarevẫn không biết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unaware' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không biết về một điều gì đó, thường là điều quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'aware' (nhận thức).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không biết về một sự việc quan trọng hoặc có thể ảnh hưởng đến người đó.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
aware
nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt