unbranded
/ˌʌnˈbrændɪd/adjective★Trung cấp
trang trọng
Không có nhãn thương hiệu hoặc không được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng.
The store sells unbranded electronics at lower prices.
Cửa hàng bán các thiết bị điện tử không có thương hiệu với giá thấp hơn.
💡
Thường dùng để mô tả sản phẩm không có nhãn hiệu hoặc không được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng.
Cụm từ kết hợp
unbranded productssản phẩm không có thương hiệuunbranded goodshàng hóa không có thương hiệu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm không có thương hiệu hoặc không được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'branded' (có thương hiệu).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc bán lẻ để chỉ sản phẩm không có thương hiệu hoặc không được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng.
Phân tích từ
un-
không
prefixbranded
có thương hiệu
rootTừ Điển Anh Việt