Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. touch grass

touch grass

/tʌtʃ ɡræs/
đi chơi ngoài trời

You've been online all day—go touch grass!

Anh đã ở online cả ngày rồi—hãy đi chơi ngoài trời đi!


◆ Nghĩa thực sự
Khiêu khích ai đó nên rời khỏi nhà và đi ra ngoài để thư giãn hoặc hoạt động thể chất.
¶ Nghĩa đen
Chạm vào cỏ
Phân tích nghĩa đen
touchchạm vào+grasscỏ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người rời khỏi nhà và đi ra ngoài để chạm vào cỏ, tượng trưng cho việc thư giãn và hoạt động thể chất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện trực tuyến, bạn bảo bạn bạn nên ngừng chơi game và đi chơi ngoài trời.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này xuất phát từ văn hóa internet và thường được sử dụng để khuyến khích người khác giảm thời gian sử dụng internet.
thông thường

Khiêu khích ai đó nên rời khỏi nhà, ngừng sử dụng internet hoặc thiết bị điện tử và đi ra ngoài để thư giãn hoặc hoạt động thể chất.

After hours of gaming, my friend told me to touch grass.

Sau nhiều giờ chơi game, bạn tôi bảo tôi nên đi chơi ngoài trời.

Stop scrolling and touch grass for a while!

Ngừng cuộn trang và đi chơi ngoài trời một lúc đi!

Thường được sử dụng trong các cộng đồng trực tuyến để khuyến khích người khác giảm thời gian sử dụng internet.

Cụm từ kết hợp

go touch grassđi chơi ngoài trời

Từ đồng nghĩa

go outsideget some fresh airtake a break

Từ trái nghĩa

stay insidekeep scrolling

Cụm từ liên quan

get off your phonecụm từ
đừng dùng điện thoại nữa
take a walkcụm từ
đi dạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bạn muốn khuyến khích ai đó giảm thời gian sử dụng internet.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện chính thức

Câu này không phù hợp trong các cuộc trò chuyện chính thức hoặc với những người bạn không quen.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ văn hóa internet, thường được sử dụng để khuyến khích người khác giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc khi ai đó dành quá nhiều thời gian trong nhà.

Phân tích từ

touch
chạm vào
root
+
grass
cỏ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.