Looking up...
Một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của gì đó, thường được thêm để cải thiện hoặc bổ sung.
The room had a touch of elegance.
Phòng có một chút thanh lịch.
His speech had a touch of humor.
Bài phát biểu của anh ấy có một chút hài hước.
Thường dùng để mô tả một phần nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ nhưng quan trọng.
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc thêm một lượng nhỏ gia vị hoặc nguyên liệu để cải thiện hương vị.
Đảm bảo rằng 'touch of' được dùng để mô tả một phần nhỏ, không phải một lượng lớn.
Từ 'touch' có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'sự tiếp xúc', còn 'of' là giới từ chỉ mối quan hệ. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc thêm một phần nhỏ để cải thiện hoặc bổ sung.
Thường dùng để mô tả một phần nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ nhưng quan trọng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ẩm thực đến nghệ thuật.