tough

/tʌf/
khó khăn

The final exam was really tough.

Bài kiểm tra cuối kỳ thực sự khó khăn.


chung

khó khăn, gian khổ, vất vả

Surviving in the wilderness is tough.

Sống sót trong rừng hoang thật gian khổ.

He had a tough childhood.

Anh ấy đã có một tuổi thơ khó khăn.

Thường dùng để miêu tả tình huống, công việc, hoặc trải nghiệm đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc chịu đựng.

chung

rắn chắc, dai, khó cắt/ngắt

The steak was so tough that I couldn't eat it.

Miếng bò dai đến nỗi tôi không thể ăn được.

Dùng cho vật phẩm có kết cấu cứng, khó nhai hoặc cắt.

chung

khó khăn trong việc giải quyết hoặc hiểu

This math problem is really tough.

Bài toán này thực sự khó hiểu.

Dùng khi vấn đề hoặc nhiệm vụ khó giải quyết hoặc hiểu.

chung

khó tính, nghiêm khắc (người)

The teacher is tough on students who don't do their homework.

Giáo viên nghiêm khắc với học sinh không làm bài tập.

Dùng để miêu tả tính cách của người có yêu cầu cao hoặc khó chiều.

Cụm từ kết hợp

tough situationtình huống khó khăntough decisionquyết định khó khăntough timethời kỳ khó khăntough luckxui xẻotough on someonekhó tính với ai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tough as nailscụm từ
cứng rắn, không dễ bị lay động

Mẹo hay

Phân biệt 'tough' và 'difficult'

'Tough' thường nhấn mạnh sự chịu đựng, gian khổ hoặc tính cách cứng rắn, trong khi 'difficult' chỉ đơn thuần là khó khăn. Ví dụ: 'A tough exam' (bài thi khó) vs. 'A difficult exam' (bài thi khó).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tough' trong câu

'Tough' thường đứng trước danh từ (tough situation) hoặc sau động từ liên kết (The exam was tough). Không dùng 'tough' như trạng từ (sai: 'He works tough').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tōh', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'tough', liên quan đến tiếng Đức cổ 'zāh' (dai) và tiếng Na Uy cổ 'tǫfr' (chắc). Ban đầu có nghĩa là 'có khả năng chịu đựng', sau đó mở rộng sang nghĩa 'khó khăn' và 'rắn chắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tough' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (đồ vật dai) đến tinh thần (thời kỳ khó khăn) và tính cách (người nghiêm khắc). Không nhầm lẫn với 'though' (mặc dù) hoặc 'thought' (suy nghĩ).

Từ Điển Anh Việt