total eclipse moon
/ˈtoʊtl ˈɪklɪps muːn/Trạng thái khi Mặt Trăng hoàn toàn bị Mặt Trời và Trái Đất che khuất, khiến Mặt Trăng nhìn từ Trái Đất trở nên tối hoàn toàn.
Astronomers study the total eclipse moon to understand Earth's shadow.
Những nhà thiên văn học nghiên cứu trăng bị che khuất hoàn toàn để hiểu về bóng của Trái Đất.
Thường xảy ra khi Mặt Trăng đi qua điểm gần nhất với Trái Đất trong quỹ đạo của nó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'total eclipse moon' và 'partial eclipse'
'Total eclipse moon' mô tả khi Mặt Trăng hoàn toàn bị che khuất, còn 'partial eclipse' chỉ một phần của Mặt Trăng bị che khuất.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng 'total eclipse moon' chỉ khi Mặt Trăng hoàn toàn bị che khuất, không dùng cho các loại che khuất khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'total' (hoàn toàn) + 'eclipse' (che khuất) + 'moon' (trăng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để mô tả hiện tượng khi Mặt Trăng hoàn toàn bị che khuất.