Looking up...
The project totally failed because of poor planning.
Dự án thất bại hoàn toàn vì kế hoạch kém.
Thất bại hoàn toàn, không đạt được mục tiêu nào.
His attempt to negotiate totally failed.
Nỗ lực đàm phán của anh ta thất bại hoàn toàn.
Thường dùng để mô tả sự thất bại rõ rệt, không còn hy vọng nào.
Thường dùng để mô tả sự thất bại rõ rệt, không còn hy vọng nào.
Từ ghép từ 'totally' (hoàn toàn) và 'failed' (thất bại).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả sự thất bại rõ rệt.