Looking up...
This team is tough to beat in the championship.
Đội bóng này khó đánh bại trong giải vô địch.
Dễ dàng đánh bại hoặc vượt qua không được, thường dùng để mô tả một đối thủ, đội bóng hoặc đối thủ cạnh tranh rất mạnh mẽ.
The defending champions are tough to beat this season.
Đội vô địch hiện tại khó đánh bại trong mùa giải này.
This new smartphone is tough to beat in terms of performance.
Điện thoại thông minh mới này khó đánh bại về hiệu suất.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc thi.
Thường dùng để mô tả đội bóng hoặc vận động viên khó đánh bại.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'tough' (khó khăn) và 'to beat' (đánh bại).
Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc sự khó đánh bại của một đối thủ hoặc sản phẩm.