tough to beat
/taʊf tu biːt/phrase★Trung cấp
thông thường
Dễ dàng đánh bại hoặc vượt qua không được, thường dùng để mô tả một đối thủ, đội bóng hoặc đối thủ cạnh tranh rất mạnh mẽ.
The defending champions are tough to beat this season.
Đội vô địch hiện tại khó đánh bại trong mùa giải này.
This new smartphone is tough to beat in terms of performance.
Điện thoại thông minh mới này khó đánh bại về hiệu suất.
💡
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc thi.
Cụm từ kết hợp
tough to beatkhó đánh bại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hard to beatcụm từ
khó đánh bại
difficult to defeatcụm từ
khó đánh bại
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Thường dùng để mô tả đội bóng hoặc vận động viên khó đánh bại.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'tough' (khó khăn) và 'to beat' (đánh bại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc sự khó đánh bại của một đối thủ hoặc sản phẩm.
Phân tích từ
tough
khó khăn
adjectiveto beat
đánh bại
verb phraseTừ Điển Anh Việt