Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tourism

tourism

/ˈtʊərɪzəm/
nghành du lịch

Tourism is a major industry in many countries.

Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều nước.


Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động đi du lịch và các dịch vụ liên quan, bao gồm khách sạn, du lịch, và các hoạt động giải trí.

Sustainable tourism promotes environmental conservation.

Du lịch bền vững thúc đẩy bảo tồn môi trường.

Khái niệm này thường được sử dụng trong kinh tế và quản lý du lịch.

thông thường

Hoạt động đi du lịch để giải trí, khám phá, hoặc nghỉ mát.

They enjoy tourism in tropical destinations.

Họ thích du lịch ở các điểm đến nhiệt đới.

Sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

mass tourismdu lịch hàng loạtecotourismdu lịch sinh tháimedical tourismdu lịch y tế

Từ đồng nghĩa

travel industryvacationingtravel

Từ trái nghĩa

staycationdomestic travel

Cụm từ liên quan

tourist attractioncụm từ
điểm thu hút du khách
tourist seasoncụm từ
mùa du lịch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tourism thường chỉ ngành công nghiệp, trong khi travel có thể chỉ hoạt động đi du lịch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tourism và travel

Tourism thường liên quan đến ngành công nghiệp, còn travel có thể chỉ hoạt động đi du lịch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Pháp 'tourisme', bắt nguồn từ 'tour' (chuyến đi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp du lịch hoặc hoạt động đi du lịch.

Phân tích từ

tour
chuyến đi
root
+
-ism
ngành, hoạt động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.