Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go outside

go outside

/ɡoʊ aʊtˈsaɪd/
đi ra ngoài

It's sunny today. Let's go outside!

Hôm nay trời nắng. Chúng ta đi ra ngoài đi!


thông thường

Đi ra khỏi nhà hoặc nơi ở để đến nơi khác, thường là để đi chơi, làm việc hoặc tham gia hoạt động ngoài trời.

The kids love to go outside and play in the park.

Các bé thích đi ra ngoài chơi ở công viên.

After working all day, I need to go outside for some fresh air.

Sau khi làm việc cả ngày, tôi cần đi ra ngoài hít thở không khí trong lành.

Thường được sử dụng để đề cập đến việc ra ngoài để thư giãn hoặc tham gia hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

go outside to playđi ra ngoài chơigo outside for a walkđi ra ngoài đi dạogo outside to exerciseđi ra ngoài tập thể dục

Từ đồng nghĩa

go outstep outsideventure outside

Từ trái nghĩa

stay insideremain indoors

Cụm từ liên quan

go outcụm từ
đi ra ngoài
step outsidecụm từ
bước ra ngoài

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Câu này thường được sử dụng để đề nghị hoặc mô tả việc ra ngoài.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng khi muốn nói về việc đi ra ngoài, không phải chỉ ra ngoài cửa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'outside' (ngoài), nghĩa là đi ra ngoài.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để đề cập đến việc ra ngoài.

Phân tích từ

go
đi
root
+
outside
ngoài
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.