totally
/ˈtoʊtəli/adverb★Trung cấp
thông thường
Hoàn toàn, tuyệt đối, hoàn toàn không có điều gì khác
I totally agree with you.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
This is totally unfair!
Điều này hoàn toàn không công bằng!
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự hoàn toàn của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
totally agreehoàn toàn đồng ýtotally unfairhoàn toàn không công bằngtotally wronghoàn toàn sai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
totally notcụm từ
hoàn toàn không
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng nói
Từ 'totally' thường được sử dụng trong tiếng nói để nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'totally' thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức, không nên sử dụng trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'total' (hoàn toàn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng nói để nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình huống.
Phân tích từ
total
hoàn toàn
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt