touch

/tʌtʃ/
verbTrung cấp chạm
thông thường

đặt tay lên hoặc tiếp xúc nhẹ với một vật hoặc người

He touched the hot stove and burned his hand.

Anh ấy chạm vào bếp nóng và bỏng tay.

💡

Thường đi kèm với giới từ 'on' hoặc 'upon' khi nói về vị trí.

Từ Điển Anh Việt