For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thorough

/ˈθʌr.oʊ/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Làm việc một cách cẩn thận, chi tiết và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

The detective conducted a thorough investigation of the crime scene.

Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.

A thorough understanding of the subject is required for this job.

Yêu cầu có một sự hiểu biết chi tiết về chủ đề này để làm công việc này.

💡

Thường dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết và đầy đủ trong việc làm việc hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

thorough examinationsự kiểm tra kỹ lưỡngthorough reviewsự xem xét kỹ lưỡngthoroughly cleandọn dẹp kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

leave no stone unturnedthành ngữ
không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào

💡Mẹo hay

Sử dụng 'thorough' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'thorough' thường được dùng để mô tả sự cẩn thận và chi tiết trong việc làm việc, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thorough' và 'through'

'Thorough' có nghĩa là 'cẩn thận, chi tiết', trong khi 'through' có nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'. Hãy chú ý không nhầm lẫn hai từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'thorough' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'thorough', có nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh' (đi qua) + hậu tố '-ough'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'thorough' thường dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết và đầy đủ trong việc làm việc hoặc nghiên cứu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Phân tích từ

thorough
cẩn thận, chi tiết
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →