Looking up...
Làm việc một cách cẩn thận, chi tiết và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
The detective conducted a thorough investigation of the crime scene.
Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.
A thorough understanding of the subject is required for this job.
Yêu cầu có một sự hiểu biết chi tiết về chủ đề này để làm công việc này.
Thường dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết và đầy đủ trong việc làm việc hoặc nghiên cứu.
Từ 'thorough' thường được dùng để mô tả sự cẩn thận và chi tiết trong việc làm việc, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý hoặc nghiên cứu khoa học.
'Thorough' có nghĩa là 'cẩn thận, chi tiết', trong khi 'through' có nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'. Hãy chú ý không nhầm lẫn hai từ này.
Từ gốc tiếng Anh 'thorough' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'thorough', có nghĩa là 'đi qua, xuyên qua'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh' (đi qua) + hậu tố '-ough'.
Từ 'thorough' thường dùng để mô tả sự cẩn thận, chi tiết và đầy đủ trong việc làm việc hoặc nghiên cứu. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.